giai tác

Học thuật
Thân thiện
giai tác

Một học sinh đọc một giai tác trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thơ, văn, hoặc cuốn sách hay: Từ dùng để chỉ một tác phẩm văn học giá trị nghệ thuật cao, được đánh giá xuất sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Truyện Kiều" của Nguyễn Du được xem một giai tác của nền văn học Việt Nam.
    • Nhà phê bình văn học đã dành nhiều lời khen cho giai tác mới nhất của nhà văn trẻ.
    • Triển lãm giới thiệu những giai tác thơ ca từ nhiều thời kỳ khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giai tác văn chương": Cụm từ nhấn mạnh đây tác phẩm văn học giá trị.
    • Cuốn tiểu thuyết ấy xứng đáng được gọi là một giai tác văn chương của thế kỷ.
  • "giai tác để đời": Cách nói nhấn mạnh tác phẩm giá trị lâu dài, lưu truyền cho đời sau.
    • Người nghệ sĩ ấy luôn mong muốn sáng tạo ra một giai tác để đời.
Biến thể từ gần giống
  • Kiệt tác (danh từ): Tác phẩm nghệ thuật đặc sắc, đỉnh cao (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho hội họa, âm nhạc...).
  • Tác phẩm hay (cụm danh từ): Cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn "giai tác".
  • Tuyệt phẩm (danh từ): Tác phẩm tuyệt vời, hoàn hảo (thường dùng trong văn nói hoặc báo chí).
Từ đồng nghĩa
  • Tác phẩm xuất sắc: Tác phẩm chất lượng vượt trội.
  • Áng văn chương: Chỉ tác phẩm văn học giá trị (thường dùng với văn xuôi).
Lưu ý sử dụng
  • Giai tác từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật, phê bình văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ kiệt tác hoặc các cụm từ như tác phẩm hay, tác phẩm xuất sắc được sử dụng phổ biến hơn.
giai tác

Một học sinh đọc một giai tác trong thư viện.

  1. Bài thơ, văn, hoặc cuốn sách hay.